Hàng mới
23 lần dùng
Bột đạm whey Protein Plus
Whey concentrate 77% đạm theo khối lượng — 23 g đạm mỗi lần dùng. Nhãn sạch: 97,5% là whey, không độn amino acid rẻ tiền.
Điểm chính
- 23 g đạm mỗi lần dùng (30 g (1,5 muỗng)).
- 23 lần dùng mỗi hộp.
WPC là gì
Khi làm phô mai, sữa tách thành phần đặc (casein) và phần nước vàng nhạt gọi là whey — váng sữa. Whey được lọc rồi sấy thành bột. Mức độ lọc quyết định tên sản phẩm:
- WPC (concentrate) — lọc cơ bản, 70–80% đạm, còn chút đường sữa và béo. Rẻ nhất, vị béo ngậy nhất.
- WPI (isolate) — lọc kỹ hơn, 85–90% đạm, gần như sạch lactose.
Sản phẩm này là WPC đạt 77 g đạm trên mỗi 100 g bột — thuộc nhóm WPC80 tiêu chuẩn, mức tốt cho một concentrate.
Giá trị dinh dưỡng
| Mỗi 100 g | Mỗi lần dùng 30 g | |
|---|---|---|
| Năng lượng | 393 kcal | 118 kcal |
| Chất đạm | 77 g | 23 g |
| Chất béo | 6 g | 1,8 g |
| — trong đó bão hoà | 4,3 g | 1,3 g |
| Carbohydrate | 6,9 g | 2,1 g |
| — trong đó đường (lactose) | 6 g | 1,8 g |
| Muối | 0,33 g | 0,1 g |
| Whey protein concentrate | 98 g | 29 g |
Một lần dùng là 30 g (1,5 muỗng). Hộp 700 g được 23 lần, hộp 900 g được 30 lần.
Nhãn sạch — điểm đáng nói
97,5% khối lượng là whey protein concentrate. Phần còn lại chỉ có acid malic, gum arabic, hương liệu và sucralose. Không có amino acid tự do thêm vào — tức không bị "amino spiking", thủ thuật độn glycine hoặc taurine rẻ tiền để con số đạm trên nhãn trông cao hơn thực tế.
Cách dùng
Pha 30 g (1,5 muỗng) với 250–300 ml nước hoặc sữa, uống sau tập hoặc bất cứ lúc nào cần thêm đạm trong ngày.
Lưu ý
Lượng đạm trên nhãn tính theo khối lượng khô; bột thật có 1–5% ẩm nên con số thực tế thấp hơn một chút — cách công bố này là chuẩn chung của ngành.
Chứa sữa. Có thể lẫn đậu nành, các loại hạt và trứng.
Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Số liệu theo nhãn chính hãng. Thực phẩm bổ sung không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
Sản phẩm liên quan
Hàng mới
Hàng mới
Hàng mới
Hàng mới




